溫風

wēn fēng ôn phong

Hán Việt: ôn phong · Pinyin: wēn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ió ấm — Gió nhẹ. ôn phong ôn phong ☆Gió ấm — Gió nhẹ.

Eng

  • Cihui 溫風 ēnfēng n. warm breeze