溯源于 tố nguyên vu Hán Việt: tố nguyên vu Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 源 (nguyên) + 於 (vu)Hán Việttố nguyên vuTừ loạitínhCấu tạo溯 + 源 + 於 · tố + nguyên + vu nghĩa thành phần: tố + nguyên + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt nguồn từMainlandKaggle Zh-Vi trace one's roots toEngCihui trace one's roots to Từ liên quan Gần nghĩa源于 · 溯源 · 溯源穷流