溯灘

sù tān tố than

Hán Việt: tố than · Pinyin: sù tān

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆着水滩流向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逆着水滩流向。