溯風 sù fēng · tố phong Hán Việt: tố phong · Pinyin: sù fēng Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 風 (phong)Pinyinsù fēngHán Việttố phongCấu tạo溯 + 風 · tố + phong nghĩa thành phần: tố + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对着风。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对着风。