溱溱

qín qín trăn trăn

Hán Việt: trăn trăn · Pinyin: qín qín

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (trăn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.眾多、茂盛。《詩經.小雅.無羊》:「旐維旟矣,室家溱溱。」《後漢書.卷四○.班彪列傳下》:「百穀溱溱,庶卉蕃蕪。」 2.出汗的樣子。《黃帝素問靈樞經.卷六.決氣》:「腠理發泄,汗出溱溱,是謂津。」 3.舒展的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷二.進》:「陽引而進,物出溱溱,開明而前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛多貌; 汗出貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛多貌。 2.汗出貌。