溲溲

sōu sōu sửu sửu

Hán Việt: sửu sửu · Pinyin: sōu sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (sửu) + (sửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容淘米的聲音。也作「叟叟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。