溶劑

róng jì dong tề

Hán Việt: dong tề · Pinyin: róng jì

Tổng quan

dung môi

Cấu tạo: (dong) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung môi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可溶解其他溶物質,而形成均勻混合物的液體。如水、酒精等。也稱為「溶媒」。 2.化學上是指均勻混合物中成分較高者為溶劑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见溶液”。

Eng

  • CC-CEDICT solvent
  • Cihui solvent