溶漾

róng yàng dong dạng

Hán Việt: dong dạng · Pinyin: róng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水波荡漾貌; 飘荡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波荡漾貌。 2.飘荡貌。