溶膠

róng jiāo dong giao

Hán Việt: dong giao · Pinyin: róng jiāo

Tổng quan

dung giao: xon

Cấu tạo: (dong) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung giao: xon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直径1-100纳米的质点分布于介质中所形成的物质。介质为气体的叫气溶胶,如烟;介质为液体的叫液溶胶,如墨汁;介质为固体的叫固溶胶,如泡沫玻璃。也叫胶体溶液。