溷溷 hùn hùn · hỗn hỗn Hán Việt: hỗn hỗn · Pinyin: hùn hùn Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 溷 (hỗn)Pinyinhùn hùnHán Việthỗn hỗnCấu tạo溷 + 溷 · hỗn + hỗn nghĩa thành phần: hỗn + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱;混浊; 浑噩。Tân Hoa Tự Điển 1.乱;混浊。 2.浑噩。