溺牀 nịch sàng Hán Việt: nịch sàng Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 牀 (sàng)Hán Việtnịch sàngCấu tạo溺 + 牀 · nịch + sàng nghĩa thành phần: nịch + sàng Nghĩa EngCihui 溺床 ìchuáng v.o. wet the bed