溺溺 nì nì · nịch nịch Hán Việt: nịch nịch · Pinyin: nì nì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 溺 (nịch)Pinyinnì nìHán Việtnịch nịchCấu tạo溺 + 溺 · nịch + nịch nghĩa thành phần: nịch + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉没。Tân Hoa Tự Điển 1.沉没。