溺簣 nì kuì · nịch quĩ Hán Việt: nịch quĩ · Pinyin: nì kuì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 簣 (quĩ)Pinyinnì kuìHán Việtnịch quĩCấu tạo溺 + 簣 · nịch + quĩ nghĩa thành phần: nịch + quĩ