溼風 shī fēng · thấp phong Hán Việt: thấp phong · Pinyin: shī fēng Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 風 (phong)Pinyinshī fēngHán Việtthấp phongCấu tạo溼 + 風 · thấp + phong nghĩa thành phần: thấp + phong