滃滃
ổng ổng
Hán Việt: ổng ổng · Pinyin: wēng wēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雲氣起的樣子。漢.賈誼〈旱雲賦〉:「遙望白雲之蓬勃兮,滃滃澹澹而妄止。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云气腾涌貌; 酒色混浊貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云气腾涌貌。 2.酒色混浊貌。
Hán Việt: ổng ổng · Pinyin: wēng wēng