滄江

thương giang

Hán Việt: thương giang

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (giang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗綠的江水。唐.李白〈憶襄陽舊遊贈馬少府巨〉詩:「開窗碧嶂滿,拂鏡滄江流。」

Eng

  • Cihui 滄江 āngjiāng n. blue river M:¹tiáo