灭羯磨 diệt yết ma Hán Việt: diệt yết ma Tổng quan diệt yết ma (術語)律之罰法有謂為滅擯者。行滅擯之作法曰滅羯磨。☸ Cấu tạo: 灭 (diệt) + 羯 (yết) + 磨 (ma)Hán Việtdiệt yết maCấu tạo灭 + 羯 + 磨 · diệt + yết + ma nghĩa thành phần: diệt + yết + ma Nghĩa ViệtCihui diệt yết ma (術語)律之罰法有謂為滅擯者。行滅擯之作法曰滅羯磨。☸