滅蝗

diệt hoàng

Hán Việt: diệt hoàng

Tổng quan

Diệt châu chấu.☸

Cấu tạo: 灭 (diệt) + 蝗 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Diệt châu chấu.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

滅亡 · 滅口 · 滅場 · 滅定 · 滅度 · 滅後 · 滅擯 · 滅族