灭类忍

diệt loại nhẫn

Hán Việt: diệt loại nhẫn

Tổng quan

diệt loại nhẫn (術語)滅類智忍之略稱。☸

Cấu tạo: (diệt) + (loại) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diệt loại nhẫn (術語)滅類智忍之略稱。☸