滇滇 diān diān · điền điền Hán Việt: điền điền · Pinyin: diān diān Tổng quan Cấu tạo: 滇 (điền) + 滇 (điền)Pinyindiān diānHán Việtđiền điềnCấu tạo滇 + 滇 · điền + điền nghĩa thành phần: điền + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盛貌。