滈滈

hào hào hao hao

Hán Việt: hao hao · Pinyin: hào hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (hao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波光閃爍燦爛的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「翯乎滈滈,東注太湖,衍溢陂池。」李善.注引郭璞曰:「水白光貌也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水泛白光貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水泛白光貌。