滉漾
hoảng dạng
Hán Việt: hoảng dạng · Pinyin: huàng yàng
Tổng quan
1.形容广阔无涯。 2.荡漾。 3.指浮动的水。 4.闪动; 摇动。
水浮動盪漾的樣子。三國魏.曹植〈節遊賦〉:「望洪池之滉漾,遂降集乎輕舟。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nước lay động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水浮動盪漾的樣子。三國魏.曹植〈節遊賦〉:「望洪池之滉漾,遂降集乎輕舟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容广阔无涯。 2.荡漾。 3.指浮动的水。 4.闪动; 摇动。