滉漾

huàng yàng hoảng dạng

Hán Việt: hoảng dạng · Pinyin: huàng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水浮動盪漾的樣子。三國魏.曹植〈節遊賦〉:「望洪池之滉漾,遂降集乎輕舟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容广阔无涯; 荡漾; 指浮动的水; 闪动;摇动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容广阔无涯。 2.荡漾。 3.指浮动的水。 4.闪动;摇动。