滋滋

zī zī tư tư

Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉貌; 形容兴味很浓的样子; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉貌。 2.形容兴味很浓的样子。 3.象声词。