滎澤 xíng zé · huỳnh trạch Hán Việt: huỳnh trạch · Pinyin: xíng zé Tổng quan Cấu tạo: 滎 (huỳnh) + 澤 (trạch)Pinyinxíng zéHán Việthuỳnh trạchCấu tạo滎 + 澤 · huỳnh + trạch nghĩa thành phần: huỳnh + trạch