滑車
hoạt xa
Hán Việt: hoạt xa · Pinyin: huá chē
Tổng quan
ròng rọc 1. ròng rọc。滑輪的通稱。 2. dây dợ。繩子或其他柔性材料與滑輪相組合的機件。俗稱"葫蘆"。
Nghĩa
Việt
- Cihui ròng rọc 1. ròng rọc。滑輪的通稱。 2. dây dợ。繩子或其他柔性材料與滑輪相組合的機件。俗稱"葫蘆"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以木材或金屬製成圓輪,中貫圓軸,並於外緣套上繩索或鏈帶,使輪能繞轉自如,可傳送動力或改變方向裝置。也稱為「滑輪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指绳子或链条顺次绕过几个滑轮所组成的简单起重牵引装置,现泛指简单的吊挂式起重机械。
Eng
- CC-CEDICT pulley block
- Cihui pulley block
ja
- JMdict pulley|block|tackle