滑車輪

hoạt xa luân

Hán Việt: hoạt xa luân

Tổng quan

(kỹ thuật) bánh có rãnh, (như) sheaf

Cấu tạo: (hoạt) + (xa) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bánh có rãnh, (như) sheaf