滑1. Tổng quan rơn tru — Không sát với sự thật — Một âm là Cốt. Xem Cốt. Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 1 + .Cấu tạo滑 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui rơn tru — Không sát với sự thật — Một âm là Cốt. Xem Cốt.