滚杂 cổn tạp Hán Việt: cổn tạp Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 杂 (tạp)Hán Việtcổn tạpCấu tạo滚 + 杂 · cổn + tạp nghĩa thành phần: cổn + tạp