滚筒之间压力太大

gǔn tóng zhī jiān yā lì tài dàcổn đồng chi gian áp lực thái đại

Hán Việt: cổn đồng chi gian áp lực thái đại · Pinyin: gǔn tóng zhī jiān yā lì tài dà

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 之 (chi) + 間 (gian) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 太 (thái) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp lực lớn

Đức

  • Handedict zu hohe Druckbeistellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚筒比滚筒比值