滚筒比滚筒比值

gǔn tǒng bǐ gǔn tǒng bǐ zhícổn đồng bỉ cổn đồng bỉ trị

Hán Việt: cổn đồng bỉ cổn đồng bỉ trị · Pinyin: gǔn tǒng bǐ gǔn tǒng bǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 比 (bỉ) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 比 (bỉ) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ trục lăn

Đức

  • Handedict Zylinderverhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚筒之间压力太大 · 滚筒凹陷部分 · 滚筒式洗衣机 · 滚筒最高转速