滾筒比滾筒比值

gǔn tǒng bǐ gǔn tǒng bǐ zhí cổn đồng bỉ cổn đồng bỉ trị

Hán Việt: cổn đồng bỉ cổn đồng bỉ trị · Pinyin: gǔn tǒng bǐ gǔn tǒng bǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đồng) + (bỉ) + (cổn) + (đồng) + (bỉ) + (trị)