滚账 cổn trướng Hán Việt: cổn trướng Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 账 (trướng)Hán Việtcổn trướngCấu tạo滚 + 账 · cổn + trướng nghĩa thành phần: cổn + trướng