滾輪
cổn luân
Hán Việt: cổn luân · Pinyin: gǔn lún
Tổng quan
con lăn | nút xoay | bánh xe cuộn (chuột máy tính) | trống (xe lu)
Nghĩa
Việt
- Cihui con lăn | nút xoay | bánh xe cuộn (chuột máy tính) | trống (xe lu)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运动器械的一种,由若干铁棍平行连接两个大小相同的铁环制成。人在轮里手攀脚蹬,使环滚动。旧称虎伏。
Eng
- CC-CEDICT roller|rotating dial|(computer mouse) scroll wheel|(road roller) drum
- Cihui 滾輪 ǔnlún n. <sport> gyro wheel M:ge/¹duì/¹fù