滯緩

zhì huǎn trệ hoãn

Hán Việt: trệ hoãn · Pinyin: zhì huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟缓;缓慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟缓;缓慢。

Eng

  • Cihui 滯緩 hìhuǎn v.p. slow; tardy; sluggish