滯恥 zhì chǐ · trệ sỉ Hán Việt: trệ sỉ · Pinyin: zhì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 恥 (sỉ)Pinyinzhì chǐHán Việttrệ sỉCấu tạo滯 + 恥 · trệ + sỉ nghĩa thành phần: trệ + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓久未洗雪的耻辱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓久未洗雪的耻辱。