灩灩

yàn yàn diễm diễm

Hán Việt: diễm diễm · Pinyin: yàn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"滟滟"。亦作"灔灔"; 水光貌; 水浮动貌; 指飘动貌; 水盈溢貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"滟滟"。亦作"灔灔"。 2.水光貌。 3.水浮动貌。 4.指飘动貌。 5.水盈溢貌。