滢滢

yíng yíng

Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晶莹﹑清澈貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

晶瑩清澈的樣子。

Cấu tạo: 瀅 + 瀅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹﹑清澈貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滢渟 · 滢潆 · 滢濙 · 滢瀕 · 滢荧 · 瀅渟 · 瀅濴 · 瀅瀅