瀅瀅

yíng yíng

Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晶莹﹑清澈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹﹑清澈貌。