瀅
Pinyin: yíng
Tổng quan
trong sáng (nói về nước)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Mân Nam | ing5 |
| Nhật Bản | OGAWA |
| Hàn Quốc | 형 |
| Chú âm | ㄧㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | quengh |
| Phản thiết | 吉成切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 水清澈的樣子。唐.韓愈〈曲江荷花行〉:「玉山前卻不復來,曲江汀瀅水平盃。」
Eng
- CC-CEDICT clear|limpid (of water)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏定切【集韻】【韻會】【正韻】縈定切,𠀤音瑩。汀瑩,小水。一曰水澄也。【韓愈詩】曲江汀瀅水平盃。 又【玉篇】【集韻】𠀤烏迥切。音熒。與濙同。 又【集韻】涓熒切,扃上聲。水名,在襄陽。 又吉成切,音頸。絕小水也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 濙 · 滢 · 濙 · 滢 · 滢