灘哥

tān gē than ca

Hán Việt: than ca · Pinyin: tān gē

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚名。