灘嘴 than chủy Hán Việt: than chủy Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 嘴 (chủy)Hán Việtthan chủyCấu tạo灘 + 嘴 · than + chủy nghĩa thành phần: than + chủy Nghĩa EngCihui 灘嘴 tānzuǐ n. <geol.> beach cusp; cusp