滩地 tān dì·than địa Hán Việt: than địa · Pinyin: tān dì Tổng quan bãi đất 新华 · Tân Hoa Đại lục 河滩、湖滩、海滩上较平坦的地方。 Cấu tạo: 灘 (than) + 地 (địa)Pinyintān dìHán Việtthan địaTừ loạidanhCấu tạo灘 + 地 · than + địa nghĩa thành phần: than + địa Nghĩa ViệtCihui bãi: bãi đấtTần suất từ bãi đấtMainlandTân Hoa Tự Điển 河滩、湖滩、海滩上较平坦的地方。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产