灘頭

tān tóu than đầu

Hán Việt: than đầu · Pinyin: tān tóu

Tổng quan

bãi biển | bãi cát

Cấu tạo: (than) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi biển | bãi cát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沙灘。如:「這條船受到巨浪襲擊而擱淺在灘頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江﹑河﹑湖﹑海边水涨淹没﹑水退显露的淤积平地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江﹑河﹑湖﹑海边水涨淹没﹑水退显露的淤积平地。

Eng

  • CC-CEDICT beach; sand bank
  • Cihui 灘頭 āntóu n. beachhead