灘子
than tử
Hán Việt: than tử · Pinyin: tān zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称以拉纤过险滩或将船上载的货卸下,待空船过滩后再装船为业的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称以拉纤过险滩或将船上载的货卸下,待空船过滩后再装船为业的人。
Eng
- Cihui 灘子 ānzǐ n. boat tracker
Hán Việt: than tử · Pinyin: tān zi