灘師

tān shī than sư

Hán Việt: than sư · Pinyin: tān shī

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指導舟船經過急流險灘的人。

Eng

  • Cihui 灘師 ānshī n. a pilot through rapids