灘戶 tān hù · than hộ Hán Việt: than hộ · Pinyin: tān hù Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 戶 (hộ)Pinyintān hùHán Việtthan hộCấu tạo灘 + 戶 · than + hộ nghĩa thành phần: than + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹滩子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹滩子。EngCihui 灘戶 ānhù n. makers of salt on the beach