灘槽 than tào Hán Việt: than tào Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 槽 (tào)Hán Việtthan tàoCấu tạo灘 + 槽 · than + tào nghĩa thành phần: than + tào Nghĩa EngCihui 灘槽 āncáo n. swale