滩涂

tān túthan đồ

Hán Việt: than đồ · Pinyin: tān tú

Tổng quan

bãi bùn (ven biển)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指河流或海流夹带的泥沙在河流入海处或海岸附近沉积而形成的浅海滩。

Cấu tạo: 灘 (than) + 塗 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi bùn
  • Google Alex v6 bãi triều
  • VietPhrases bãi bùn
  • Tần suất từ bãi bùn
  • Biên soạn 灘塗 tāntú n. shoal; shallows

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指河流或海流夹带的泥沙在河流入海处或海岸附近沉积而形成的浅海滩。

Eng

  • Cihui mudflat
  • Tần suất từ 灘塗 tāntú n. shoal; shallows

Đức

  • Handedict Watt (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 涂上 · 涂乙 · 涂写