灘塗

tān tú than đồ

Hán Việt: than đồ · Pinyin: tān tú

Tổng quan

bãi bùn

Cấu tạo: (than) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi bùn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指河流或海流夹带的泥沙在河流入海处或海岸附近沉积而形成的浅海滩。

Eng

  • CC-CEDICT mudflat
  • Cihui mudflat