灘肩 than kiên Hán Việt: than kiên Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 肩 (kiên)Hán Việtthan kiênCấu tạo灘 + 肩 · than + kiên nghĩa thành phần: than + kiên Nghĩa EngCihui 灘肩 ānjiān n. berm