灘船

tān chuán than thuyền

Hán Việt: than thuyền · Pinyin: tān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时在今江浙一带用于内河中装载货物的敞篷船; 喻女子大足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时在今江浙一带用于内河中装载货物的敞篷船。 2.喻女子大足。

Eng

  • Cihui 灘船 ānchuán* n. small boat without an awning/cover M:²zhī/¹tiáo