滬劇

hù jù hỗ kịch

Hán Việt: hỗ kịch · Pinyin: hù jù

Tổng quan

hí kịch Thượng Hải

Cấu tạo: (hỗ) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hí kịch Thượng Hải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於大陸地區上海、江蘇南部和浙江北部的地方戲劇。前身為上海灘黃,民國三十四年(西元1945)定名為「滬劇」。唱腔豐富,曲調優美。伴奏樂器以琵琶、揚琴、南胡、笛、笙等為主。也稱為「申曲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上海的地方戏曲剧种,由上海滩簧发展而成。

Eng

  • CC-CEDICT Shanghai opera
  • Cihui Shanghai opera