滲氮 sấm đạm Hán Việt: sấm đạm Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 氮 (đạm)Hán Việtsấm đạmCấu tạo滲 + 氮 · sấm + đạm nghĩa thành phần: sấm + đạm Nghĩa EngCihui nitridation